Trí tuệ nhân tạo và an ninh quốc gia
Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng với những tác động tiềm tàng quan trọng đối với an ninh quốc gia. Do đó, Bộ Quốc phòng Mỹ (DOD) và Bộ Quốc phòng các quốc gia khác đang phát triển các ứng dụng AI cho một loạt các chức năng quân sự. Nghiên cứu AI đang được tiến hành trong các lĩnh vực thu thập và phân tích thông tin tình báo, hậu cần, hoạt động mạng, hoạt động thông tin, chỉ huy và kiểm soát, và trong một loạt các phương tiện bán tự động và tự trị. Hiện tại, AI đã được đưa vào các hoạt động quân sự ở Iraq và Syria. Hành động của Quốc hội có tiềm năng định hình sự phát triển của công nghệ hơn nữa, với các quyết định về ngân sách và lập pháp ảnh hưởng đến sự phát triển của các ứng dụng quân sự cũng như tốc độ áp dụng của chúng.
Các công nghệ AI đưa ra những thách thức độc đáo cho hội nhập quân sự, đặc biệt là vì phần lớn sự phát triển AI đang diễn ra trong lĩnh vực thương mại. Mặc dù AI không phải là duy nhất trong vấn đề này, Quy trình mua lại quốc phòng có thể cần phải được điều chỉnh để có được các công nghệ mới nổi như AI. Ngoài ra, nhiều ứng dụng AI thương mại phải trải qua sửa đổi đáng kể trước khi hoạt động cho quân đội. Một số vấn đề văn hóa cũng thách thức việc mua lại AI, vì một số công ty AI thương mại không thích hợp tác với DOD do lo ngại về đạo đức, và ngay cả trong bộ phận, có thể có khả năng kết hợp công nghệ AI vào các hệ thống và quy trình vũ khí hiện có.
Các đối thủ quốc tế tiềm năng trong thị trường AI đang tạo áp lực cho Hoa Kỳ cạnh tranh các ứng dụng AI quân sự sáng tạo. Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh hàng đầu về vấn đề này, đưa ra kế hoạch vào năm 2017 để nắm bắt vị trí dẫn đầu toàn cầu về phát triển AI vào năm 2030. Hiện tại, Trung Quốc chủ yếu tập trung vào việc sử dụng AI để đưa ra quyết định nhanh chóng và sáng suốt hơn, cũng như phát triển nhiều loại xe quân sự tự trị. Nga cũng tích cực trong phát triển AI quân sự, với trọng tâm chính là robot.
Mặc dù AI có khả năng truyền đạt một số lợi thế trong bối cảnh quân sự, nhưng nó cũng có thể đưa ra những thách thức khác biệt. Công nghệ AI có thể, ví dụ, tạo điều kiện cho các hoạt động tự trị, dẫn đến việc ra quyết định quân sự sáng suốt hơn, và tăng tốc độ và quy mô của hành động quân sự. Tuy nhiên, nó cũng có thể không thể đoán trước hoặc dễ bị tổn thương trước các hình thức thao túng độc đáo. Do các yếu tố này, các nhà phân tích nắm giữ một loạt các ý kiến về mức độ ảnh hưởng của AI trong các hoạt động chiến đấu trong tương lai. Trong khi một số ít các nhà phân tích tin rằng công nghệ này sẽ có tác động tối thiểu, hầu hết đều tin rằng AI sẽ có ít nhất một hiệu ứng tiến hóa nếu không phải là hiệu ứng cách mạng.
Lĩnh vực nghiên cứu AI bắt đầu vào năm 1956, nhưng sự bùng nổ của sự quan tâm đến AI bắt đầu vào khoảng năm 2010 do sự hội tụ của ba phát triển cho phép: (1) sự sẵn có của các nguồn dữ liệu lớn, (2) cải thiện phương pháp học máy và (3) tăng sức mạnh xử lý máy tính. Sự tăng trưởng này đã nâng cao trạng thái của AI hẹp, trong đó đề cập đến các thuật toán giải quyết các vấn đề cụ thể như chơi trò chơi, nhận dạng hình ảnh và điều hướng (navigation). Tất cả các hệ thống AI hiện tại đều thuộc danh mục AI hẹp (narrow Artificial Intelligence). Cách tiếp cận phổ biến nhất đối với AI thu hẹp là học máy, bao gồm các thuật toán thống kê sao chép các nhiệm vụ nhận thức của con người bằng cách thực hiện các quy trình của riêng chúng thông qua phân tích các bộ dữ liệu đào tạo lớn. Trong quá trình đào tạo, hệ thống máy tính tạo ra mô hình thống kê riêng để hoàn thành nhiệm vụ được chỉ định trong các tình huống mà trước đây nó không gặp phải.
Các chuyên gia thường đồng ý rằng sẽ phải mất nhiều thập kỷ trước khi lĩnh vực này tiến bộ để phát triển AI chung (general Artificial Intelligence), trong đó đề cập đến các hệ thống có khả năng thông minh ở cấp độ con người trong một loạt các nhiệm vụ. Tuy nhiên, sức mạnh ngà

